喜山白眉朱雀
xǐshānbáiméizhūquè
[ㄒㄧˇ ㄕㄢ ㄅㄞˊ ㄇㄟˊ ㄓㄨ ㄑㄩㄝˋ]
HỶ SƠN BẠCH MI CHU TƯỚC
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông mày trắng Himalaya (Carpodacus thura)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 喜HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.