學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
圍擊
圍擊
giản thể:
围击
wéi
jī
[ㄨㄟˊ ㄐㄧ]
VI KÍCH
1.
bao vây tấn công
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
範圍
fànwéi
phạm vi
周圍
zhōuwéi
vùng lân cận; xung quanh; ngoại vi
圍
wéi
bao quanh
圍巾
wéijīn
khăn quàng
打擊
dǎjī
đánh
包圍
bāowéi
bao vây
圍繞
wéirào
xoay quanh
攻擊
gōngjī
tấn công
逐字解
Từng chữ trong từ
圍
vi, vây, vè
bao vây, vây quanh, giam giữ
擊
kích
đập, đánh, đòn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
危機
wēijī
khủng hoảng
危急
wēijí
tình huống nguy cấp
危及
wēijí
gây nguy hiểm
偉績
wěijì
hành động vĩ đại
偽迹
wěijì
dấu vết nhân tạo
尾擊
wěijī
tấn công từ phía sau
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
围击 nghĩa là gì? · Kaori Dict