學華語Kaori Dict

圍棋

giản thể: 围棋

wéi

ㄨㄟˊ ㄑㄧˊ

VI KỲ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想學圍棋。

    wǒ xiǎng xué wéiqí。

    Tôi muốn học cờ vua

  • 2

    要說舒壓的話我也就是打打圍棋了。

    yàoshuō shūyā dehuà wǒ yějiùshì dǎ dǎ wéiqí le。

    Nếu nói đến cách giải tỏa căng thẳng thì tôi chỉ biết chơi cờ vua

  • 3

    孩子們下圍棋,會使用5x5或者7x7的棋盤。

    háizimen xià wéiqí, huì shǐyòng 5 x 5 huòzhě 7 x 7 de qípán。

    Trẻ em chơi cờ vua sẽ sử dụng bàn cờ 5x5 hoặc 7x7

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

围棋 nghĩa là gì? · Kaori Dict