國務院新聞辦公室
giản thể: 国务院新闻办公室
GuówùyuànXīnwénBàngōngshì
[ㄍㄨㄛˊ ㄨˋ ㄩㄢˋ ㄒㄧㄣ ㄨㄣˊ ㄅㄢˋ ㄍㄨㄥ ㄕˋ]
QUỐC VỤ VIỆN TÂN VĂN BIỆN CÔNG THẤT
- 1.Văn phòng Thông tin Quốc vụ viện nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 辦BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.