學華語Kaori Dict

國際數學聯盟

giản thể: 国际数学联盟

GuóShùxuéLiánméng

ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˋ ㄕㄨˋ ㄒㄩㄝˊ ㄌㄧㄢˊ ㄇㄥˊ

QUỐC TẾ SỐ HỌC LIÊN MINH

  1. 1.Liên đoàn Toán học Quốc tế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国际数学联盟 nghĩa là gì? · Kaori Dict