國際文傳通訊社
giản thể: 国际文传通讯社
Guójìwénchuántōngxùnshè
[ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˋ ㄨㄣˊ ㄔㄨㄢˊ ㄊㄨㄥ ㄒㄩㄣˋ ㄕㄜˋ]
QUỐC TẾ VĂN TRUYỀN THÔNG TẤN XÃ
- 1.Hãng thông tấn Interfax

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.