國際標準化組織
giản thể: 国际标准化组织
GuójìBiāozhǔnhuàZǔzhī
[ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˋ ㄅㄧㄠ ㄓㄨㄣˇ ㄏㄨㄚˋ ㄗㄨˇ ㄓ]
QUỐC TẾ TIÊU CHUẨN HOÁ TỔ CHỨC
- 1.Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 準CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!