國際先驅論壇報
giản thể: 国际先驱论坛报
GuójìXiānqūLùntánBào
[ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˋ ㄒㄧㄢ ㄑㄩ ㄌㄨㄣˋ ㄊㄢˊ ㄅㄠˋ]
QUỐC TẾ TIÊN KHU LUẬN ĐÀN BÁO
- 1.International Herald Tribune

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.