聖文森和格林納丁
giản thể: 圣文森和格林纳丁
ShèngwénsēnhéGélínnàdīng
[ㄕㄥˋ ㄨㄣˊ ㄙㄣ ㄏㄜˊ ㄍㄜˊ ㄌㄧㄣˊ ㄋㄚˋ ㄉㄧㄥ]
THÁNH VĂN SÂM HOÀ CÁCH LÂM NẠP ĐINH
- 1.St Vincent và Grenadines, đảo Caribe ở Tiểu Antilles

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丁ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.