學華語Kaori Dict

塞爾維亞和黑山

giản thể: 塞尔维亚和黑山

SāiěrwéiHēishān

ㄙㄞ ㄦˇ ㄨㄟˊ ㄧㄚˋ ㄏㄜˊ ㄏㄟ ㄕㄢ

TẮC NHĨ DUY Á HOÀ HẮC SƠN

  1. 1.Serbia và Montenegro (sau khi tan rã Nam Tư năm 1992)

Cách đọc khác:SàiěrwéiyàhéHēishānTây Lữ Li và Đen Sơn — Serbia và Montenegro (một quốc gia từng tồn tại từ năm 2003 đến 2, 2006)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塞爾維亞和黑山 nghĩa là gì? · Kaori Dict