塞翁失馬安知非福
giản thể: 塞翁失马安知非福
sàiwēngshīmǎānzhīfēifú
[ㄙㄞˋ ㄨㄥ ㄕ ㄇㄚˇ ㄢ ㄓ ㄈㄟ ㄈㄨˊ]
TÁI ÔNG THẤT MÃ AN TRI PHI PHÚC
- 1.ông lão mất ngựa, nhưng mọi chuyện hoá ra lại tốt (thành ngữ); nghĩa bóng: trong cái rủi có cái may
- 2.không có điều gì hoàn toàn xấu
- 3.cũng viết 塞翁失馬焉知非福|塞翁失马焉知非福

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.