學華語Kaori Dict

墨竹工卡縣

giản thể: 墨竹工卡县

zhúgōngxiàn

ㄇㄛˋ ㄓㄨˊ ㄍㄨㄥ ㄎㄚˇ ㄒㄧㄢˋ

MẶC TRÚC CÔNG CA HUYỆN

  1. 1.huyện Maizhokunggar, tiếng Tạng: Mal gro gung dkar rdzong ở Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4], Tây Tạng

Cách đọc khác:MòzhúgōngkǎXiàn墨竹工卡縣 — Maizhokunggar, một huyện thuộc thành phố Lhasa 拉萨市|拉萨市[La1 sa4 Shi4], Tây Tạng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

墨竹工卡縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict