學華語Kaori Dict

Shì

ㄕˋ

  1. 1.họ [Shi4]

Cách đọc khác:shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這不是紳士行為。

    zhèbu shì shēnshì xíngwéi。

    Đây không phải là hành vi của người quý tộc

  • 2

    他坐汽車到波士頓。

    tā zuò qìchē dào Bōshìdùn。

    Anh ấy đi bằng xe hơi đến Boston

  • 3

    我能跟護士長說話嗎?

    wǒ néng gēn hùshi cháng shuōhuà ma ?

    Tôi có thể nói chuyện với đầu tiên y tá được không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

士 nghĩa là gì? · Kaori Dict