士
Shì
[ㄕˋ]
SĨ

例句Câu ví dụ
- 1
這不是紳士行為。
zhèbu shì shēnshì xíngwéi。
Đây không phải là hành vi của người quý tộc
- 2
他坐汽車到波士頓。
tā zuò qìchē dào Bōshìdùn。
Anh ấy đi bằng xe hơi đến Boston
- 3
我能跟護士長說話嗎?
wǒ néng gēn hùshi cháng shuōhuà ma ?
Tôi có thể nói chuyện với đầu tiên y tá được không?