學華語Kaori Dict

大丈夫能屈能伸

zhàngfunéngnéngshēn

ㄉㄚˋ ㄓㄤˋ ㄈㄨ˙ ㄋㄥˊ ㄑㄩ ㄋㄥˊ ㄕㄣ

ĐẠI TRƯỢNG PHU NĂNG KHUẤT NĂNG THÂN

  1. 1.Một người lãnh đạo có thể khuất phục hoặc đứng vững khi cần thiết.
  2. 2.sẵn sàng nhún nhường và cứng rắn
  3. 3.linh hoạt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大丈夫能屈能伸 nghĩa là gì? · Kaori Dict