大丈夫能屈能伸
dàzhàngfunéngqūnéngshēn
[ㄉㄚˋ ㄓㄤˋ ㄈㄨ˙ ㄋㄥˊ ㄑㄩ ㄋㄥˊ ㄕㄣ]
ĐẠI TRƯỢNG PHU NĂNG KHUẤT NĂNG THÂN
- 1.Một người lãnh đạo có thể khuất phục hoặc đứng vững khi cần thiết.
- 2.sẵn sàng nhún nhường và cứng rắn
- 3.linh hoạt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.