學華語Kaori Dict

大快朵頤

giản thể: 大快朵颐

kuài-duǒ

ㄉㄚˋ ㄎㄨㄞˋ ㄉㄨㄛˇ ㄧˊ

ĐẠI KHOÁI ĐOÁ DI

  1. 1.(thành ngữ) ăn rất ngon lành; thưởng thức (món gì đó)

Cách đọc khác:dàkuàiduǒyíĐại hoạt đà y; (thuật ngữ) ăn no say; ăn uống thỏa thích

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大快朵頤 nghĩa là gì? · Kaori Dict