- 1.(thành ngữ) ăn rất ngon lành; thưởng thức (món gì đó)
Cách đọc khác:dàkuàiduǒyí — Đại hoạt đà y; (thuật ngữ) ăn no say; ăn uống thỏa thích

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.