大水沖了龍王廟
giản thể: 大水冲了龙王庙
dàshuǐchōngleLóngwángmiào
[ㄉㄚˋ ㄕㄨㄟˇ ㄔㄨㄥ ㄌㄜ˙ ㄌㄨㄥˊ ㄨㄤˊ ㄇㄧㄠˋ]
ĐẠI THUỶ XUNG LIỄU LONG VƯƠNG MIẾU
- 1.nghĩa đen: nước dâng ngập đền Long Vương (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: không nhận ra người quen
- 3.tranh chấp giữa những người thân thiết nhưng không nhận ra nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.