大處著眼,小處著手
giản thể: 大处着眼,小处着手
dàchùzhuóyǎn,xiǎochùzhuóshǒu
[ㄉㄚˋ ㄔㄨˋ ㄓㄨㄛˊ ㄧㄢˇ ㄒㄧㄠˇ ㄔㄨˋ ㄓㄨㄛˊ ㄕㄡˇ]
ĐẠI XỨ TRƯỚC NHÃN , TIỂU XỬ TRỨ THỦ
- 1.nghĩ đến bức tranh lớn, bắt đầu từ những việc nhỏ (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.