學華語Kaori Dict

天要下雨,娘要嫁人

tiānyàoxiàyǔ,niángyàojiàrén

[ㄊㄧㄢ ㄧㄠˋ ㄒㄧㄚˋ ㄩˇ ㄋㄧㄤˊ ㄧㄠˋ ㄐㄧㄚˋ ㄖㄣˊ]

THIÊN YẾU HẠ VŨ , NƯƠNG YẾU GIÁ NHÂN

  1. 1.Trời muốn mưa, mẹ muốn lấy chồng; (tục ngữ) trời muốn mưa, mẹ muốn lấy chồng; (ẩn dụ) một số chuyện là không thể tránh khỏi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
  • 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天要下雨,娘要嫁人 nghĩa là gì? · Kaori Dict