太平洋聯合鐵路
giản thể: 太平洋联合铁路
TàipíngYángLiánhéTiělù
[ㄊㄞˋ ㄆㄧㄥˊ ㄧㄤˊ ㄌㄧㄢˊ ㄏㄜˊ ㄊㄧㄝˇ ㄌㄨˋ]
THÁI BÌNH DƯƠNG LIÊN HỢP THIẾT LỘ
- 1.Đường sắt Liên hợp Thái Bình Dương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.