學華語Kaori Dict

太陽從西邊出來

giản thể: 太阳从西边出来

tàiyángcóngbiānchūlái

ㄊㄞˋ ㄧㄤˊ ㄘㄨㄥˊ ㄒㄧ ㄅㄧㄢ ㄔㄨ ㄌㄞˊ

THÁI DƯƠNG TÒNG TÂY BIÊN XUẤT LAI

  1. 1.nghĩa đen mặt trời mọc ở phía tây (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng chuyện không thể xảy ra
  3. 3.điều vô lý

例句Câu ví dụ

  • 1

    即使太陽從西邊出來,我也不會改變主意。

    jíshǐ tàiyángcóngxībiānchūlái, wǒ yě bùhuì gǎibiàn zhǔyi。

    Dù mặt trời có lên từ phương Tây, tôi cũng không thay đổi ý kiến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太阳从西边出来 nghĩa là gì? · Kaori Dict