學華語Kaori Dict

奧斯卡金像獎

giản thể: 奥斯卡金像奖

ÀoJīnxiàngjiǎng

ㄠˋ ㄙ ㄎㄚˇ ㄐㄧㄣ ㄒㄧㄤˋ ㄐㄧㄤˇ

ẢO TƯ CA KIM TƯỢNG TƯỞNG

  1. 1.Giải thưởng Viện Hàn lâm; Giải Oscar

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奧斯卡金像獎 nghĩa là gì? · Kaori Dict