奧林匹克體育場
giản thể: 奥林匹克体育场
Àolínpǐkètǐyùchǎng
[ㄠˋ ㄌㄧㄣˊ ㄆㄧˇ ㄎㄜˋ ㄊㄧˇ ㄩˋ ㄔㄤˇ]
ẢO LÂM THẤT KHẮC THỂ DỤC TRƯỜNG
- 1.Sân vận động Olympic

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.