好心倒做了驢肝肺
giản thể: 好心倒做了驴肝肺
hǎoxīndàozuòlelǘgānfèi
[ㄏㄠˇ ㄒㄧㄣ ㄉㄠˋ ㄗㄨㄛˋ ㄌㄜ˙ ㄌㄩˊ ㄍㄢ ㄈㄟˋ]
HẢO TÂM ĐÁO TỐ LIỄU LƯ CAN PHẾ
- 1.(thành ngữ) hiểu lầm ý tốt thành ý xấu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.