好死不如賴活著
giản thể: 好死不如赖活着
hǎosǐbùrúlàihuózhe
[ㄏㄠˇ ㄙˇ ㄅㄨˋ ㄖㄨˊ ㄌㄞˋ ㄏㄨㄛˊ ㄓㄜ˙]
HẢO TỬ BẤT NHƯ LẠI HOẠT TRƯỚC
- 1.thà sống dở còn hơn chết tốt (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
好死不如賴活著
hǎosǐbùrúlàihuózhe
Còn tốt hơn là sống không danh dự chứ không chết với lòng tự tôn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.