安徽工程科技學院
giản thể: 安徽工程科技学院
ĀnhuīGōngchéngKējìXuéyuàn
[ㄢ ㄏㄨㄟ ㄍㄨㄥ ㄔㄥˊ ㄎㄜ ㄐㄧˋ ㄒㄩㄝˊ ㄩㄢˋ]
AN HUY CÔNG TRÌNH KHOA KỸ HỌC VIỆN
- 1.Đại học Khoa học Kỹ thuật Anhui

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.