宙斯盾戰鬥系統
giản thể: 宙斯盾战斗系统
ZhòusīdùnZhàndòuXìtǒng
[ㄓㄡˋ ㄙ ㄉㄨㄣˋ ㄓㄢˋ ㄉㄡˋ ㄒㄧˋ ㄊㄨㄥˇ]
TRỤ TƯ THUẪN CHIẾN ĐẨU HỆ THỐNG
- 1.Hệ thống Chiến đấu Aegis (hệ thống vũ khí phát triển cho Hải quân Mỹ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 系HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.