學華語Kaori Dict

宣誓供詞證明

giản thể: 宣誓供词证明

xuānshìgòngzhèngmíng

ㄒㄩㄢ ㄕˋ ㄍㄨㄥˋ ㄘˊ ㄓㄥˋ ㄇㄧㄥˊ

TUYÊN THỆ CÚNG TỪ CHỨNG MINH

  1. 1.(pháp luật) bản khai tuyên thệ; lời cung khai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
  • TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宣誓供词证明 nghĩa là gì? · Kaori Dict