學華語Kaori Dict

富士康科技集團

giản thể: 富士康科技集团

shìkāngtuán

ㄈㄨˋ ㄕˋ ㄎㄤ ㄎㄜ ㄐㄧˋ ㄐㄧˊ ㄊㄨㄢˊ

PHÚ SĨ KHANG KHOA KỸ TẬP ĐOÀN

  1. 1.Tập đoàn Công nghệ Foxconn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

富士康科技集团 nghĩa là gì? · Kaori Dict