學華語Kaori Dict

察哈爾右翼中旗

giản thể: 察哈尔右翼中旗

Cháěryòuzhōng

ㄔㄚˊ ㄏㄚ ㄦˇ ㄧㄡˋ ㄧˋ ㄓㄨㄥ ㄑㄧˊ

SÁT HA NHĨ HỮU DỰC TRUNG KỲ

  1. 1.cờ trung, cánh phải Chahar hoặc Caxar Baruun Garyn Dund khoshuu ở Ulaanchab 烏蘭察布|乌兰察布[Wu1 lan2 cha2 bu4], Nội Mông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

察哈爾右翼中旗 nghĩa là gì? · Kaori Dict