學華語Kaori Dict

導彈武器技術控制制度

giản thể: 导弹武器技术控制制度

dǎodànshùkòngzhìzhì

ㄉㄠˇ ㄉㄢˋ ㄨˇ ㄑㄧˋ ㄐㄧˋ ㄕㄨˋ ㄎㄨㄥˋ ㄓˋ ㄓˋ ㄉㄨˋ

ĐẠO ĐẠN VÕ KHÍ KỸ THUẬT KHỐNG CHẾ CHẾ ĐỘ

  1. 1.Chế độ Kiểm soát Công nghệ Tên lửa (MTCR)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

导弹武器技术控制制度 nghĩa là gì? · Kaori Dict