居民消費價格指數
giản thể: 居民消费价格指数
jūmínxiāofèijiàgézhǐshù
[ㄐㄩ ㄇㄧㄣˊ ㄒㄧㄠ ㄈㄟˋ ㄐㄧㄚˋ ㄍㄜˊ ㄓˇ ㄕㄨˋ]
CƯ DÂN TIÊU PHÍ GIÁ CÁCH CHỈ SỐ
- 1.chỉ số giá tiêu dùng CPI

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 居CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
- 費PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.