工事
gōngshì
[ㄍㄨㄥ ㄕˋ]
CÔNG SỰ
- 1.công trình phòng thủ
- 2.công sự quân sự
- 3.(Đài Loan) công trình xây dựng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.kỹ thuật dân dụng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.