例句Câu ví dụ
- 1
已知最古老的漢字是甲骨文。
yǐzhī zuì gǔlǎo de hànzì shì jiǎgǔwén。
Chữ Hán cổ nhất được biết đến là chữ viết trên xương bò
- 2
創意是把已知的元素用不凡的方式結合的能力。
chuàngyì shì bǎ yǐzhī de yuánsù yòng bùfán de fāngshì jiéhé de nénglì。
Sáng tạo là khả năng kết hợp các yếu tố đã biết bằng cách không bình thường.
- 3
埃博拉是人類已知的最致命的病毒之一。
Āibólā shì rénlèi yǐzhī de zuì zhìmìng de bìngdú zhīyī。
Ebola là một trong những virus gây chết người nhất mà con người đã biết.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 已DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
