巴
Bā
[ㄅㄚ]
BA
- 1.nước Ba thời nhà Chu (ở phía đông Tứ Xuyên hiện đại)
- 2.viết tắt của đông Tứ Xuyên hoặc Trùng Khánh
- 3.họ [Ba1]
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.viết tắt của Palestine hoặc người Palestine
- 5.viết tắt của Pakistan
Cách đọc khác:bā — khao khát

例句Câu ví dụ
- 1
我在結巴。
wǒ zài jiēba。
Tôi đang nói lắp
- 2
Tom在結巴。
T o m zài jiēba。
Tom đang nói lắp
- 3
漢堡賊雞巴大。
hànbǎo zéi jība dà。
Bánh mì kẹp thịt thì thầm lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).