巴金森氏症
Bājīnsēnshìzhèng
[ㄅㄚ ㄐㄧㄣ ㄙㄣ ㄕˋ ㄓㄥˋ]
BA KIM SÂM THỊ CHỨNG
- 1.Bệnh Parkinson
Cách đọc khác:bājīnsēnshìzhèng — 巴金森氏症 — Parkinson's disease

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.