巴音郭楞蒙古自治州
BāyīnguōléngMěnggǔZìzhìzhōu
[ㄅㄚ ㄧㄣ ㄍㄨㄛ ㄌㄥˊ ㄇㄥˇ ㄍㄨˇ ㄗˋ ㄓˋ ㄓㄡ]
BA ÂM QUÁCH LĂNG MÔNG CỔ TỰ TRỊ CHÂU
- 1.Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin ở Tân Cương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.