學華語Kaori Dict

giản thể:

Shī

  1. 1.họ [Shi1]

Cách đọc khác:shīgiáo viên

例句Câu ví dụ

  • 1

    我從小就夢想著做一名糕點師。

    wǒ cóngxiǎo jiù mèngxiǎng zhe zuò yī míng gāodiǎn Shī。

    Từ nhỏ tôi đã mơ ước trở thành một đầu bếp bánh.

  • 2

    我從小的夢想就是做一名糕點師。

    wǒ cóngxiǎo de mèngxiǎng jiùshì zuò yī míng gāodiǎn Shī。

    Từ nhỏ, ước mơ của tôi là trở thành một đầu bếp bánh

  • 3

    吾愛吾師,吾更愛真理。

    wú ài wú Shī, wú gèng ài zhēnlǐ。

    Tôi yêu thầy tôi, nhưng tôi yêu chân lý hơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

师 nghĩa là gì? · Kaori Dict