例句Câu ví dụ
- 1
我從小就夢想著做一名糕點師。
wǒ cóngxiǎo jiù mèngxiǎng zhe zuò yī míng gāodiǎn Shī。
Từ nhỏ tôi đã mơ ước trở thành một đầu bếp bánh.
- 2
我從小的夢想就是做一名糕點師。
wǒ cóngxiǎo de mèngxiǎng jiùshì zuò yī míng gāodiǎn Shī。
Từ nhỏ, ước mơ của tôi là trở thành một đầu bếp bánh
- 3
吾愛吾師,吾更愛真理。
wú ài wú Shī, wú gèng ài zhēnlǐ。
Tôi yêu thầy tôi, nhưng tôi yêu chân lý hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 師SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
