廣東科學技術職業學院
giản thể: 广东科学技术职业学院
GuǎngdōngKēxuéjìshùZhíyèXuéyuàn
[ㄍㄨㄤˇ ㄉㄨㄥ ㄎㄜ ㄒㄩㄝˊ ㄐㄧˋ ㄕㄨˋ ㄓˊ ㄧㄝˋ ㄒㄩㄝˊ ㄩㄢˋ]
NGHIỄM ĐÔNG KHOA HỌC KỸ THUẬT CHỨC NGHIỆP HỌC VIỆN
- 1.Học viện nghề Khoa học Kỹ thuật Quảng Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 廣quảngrộng, rộng rãi, rộng lớn
- 東đông, đangđông, phương đông, phía đông, hướng đông
- 科khoakhoa — phần, bộ phận, khoa học
- 學họchọc thức, tri thức
- 技kỹ, kĩkỹ năng
- 術thuậtnghệ thuật, kỹ năng, thành tựu đặc biệt
- 職chứcnghĩa vụ, nghề nghiệp
- 業nghiệpnghề nghiệp, ngành nghề, thương mại
- 學họchọc thức, tri thức
- 院việnsân vườn, sân
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 業NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.