學華語Kaori Dict

廣東科學技術職業學院

giản thể: 广东科学技术职业学院

GuǎngdōngxuéshùZhíXuéyuàn

ㄍㄨㄤˇ ㄉㄨㄥ ㄎㄜ ㄒㄩㄝˊ ㄐㄧˋ ㄕㄨˋ ㄓˊ ㄧㄝˋ ㄒㄩㄝˊ ㄩㄢˋ

NGHIỄM ĐÔNG KHOA HỌC KỸ THUẬT CHỨC NGHIỆP HỌC VIỆN

  1. 1.Học viện nghề Khoa học Kỹ thuật Quảng Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.
  • VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

廣東科學技術職業學院 nghĩa là gì? · Kaori Dict