學華語Kaori Dict

弗羅茨瓦夫

giản thể: 弗罗茨瓦夫

luó

ㄈㄨˊ ㄌㄨㄛˊ ㄘˊ ㄨㄚˇ ㄈㄨ

PHẤT LA TỲ NGOÃ PHU

  1. 1.Wroclaw, thành phố ở Ba Lan

例句Câu ví dụ

  • 1

    Martyna是弗羅茨瓦夫本地人。

    M a r t y n a shì Fúluócíwǎfū běndìrén。

    Martyna là người bản địa của Wrocław.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弗罗茨瓦夫 nghĩa là gì? · Kaori Dict