急性氰化物中毒
jíxìngqínghuàwùzhōngdú
[ㄐㄧˊ ㄒㄧㄥˋ ㄑㄧㄥˊ ㄏㄨㄚˋ ㄨˋ ㄓㄨㄥ ㄉㄨˊ]
CẤP TÍNH TÌNH HOÁ VẬT TRUNG ĐỘC
- 1.ngộ độc xyanua cấp tính

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.