學華語Kaori Dict

急性闌尾炎

giản thể: 急性阑尾炎

xìnglánwěiyán

ㄐㄧˊ ㄒㄧㄥˋ ㄌㄢˊ ㄨㄟˇ ㄧㄢˊ

CẤP TÍNH LAN VĨ VIÊM

  1. 1.viêm ruột thừa cấp tính (y học)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

急性阑尾炎 nghĩa là gì? · Kaori Dict