- 1.khiêm nhường không bằng tuân lệnh (thành ngữ)
- 2.(nói khi chấp nhận yêu cầu, lời mời, v.v. của ai đó)

例句Câu ví dụ
- 1
那在下恭敬不如從命!
nà zàixià gōngjìngbùrúcóngmìng !
Tôi xin phép được cúi đầu và chấp nhận
- 2
那我就恭敬不如從命啦。
nà wǒ jiù gōngjìngbùrúcóngmìng la。
Khi đó tôi sẽ tuân thủ nguyên tắc rằng sự kính trọng không thể thay thế cho sự phục tùng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 從TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.