學華語Kaori Dict

ㄒㄧ

TỨC

  1. 1.hơi thở
  2. 2.tin tức
  3. 3.lãi (trên khoản đầu tư hoặc khoản vay)
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.ngừng
  2. 5.dừng
  3. 6.nghỉ
  4. 7.phát âm ở Đài Loan [xi2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會給湯姆發信息。

    wǒ huì gěi Tāngmǔ fāxìn xī。

    Tôi sẽ nhắn tin cho Tom

  • 2

    那魚棲息在淡水域中。

    nà yú qīxī zài Dànshuǐ yù zhōng。

    Loài cá đó sống trong nước ngọt

  • 3

    她給了我們一些有用的訊息。

    tā gěi le wǒmen yīxiē yǒuyòng de xùnxī。

    Cô ấy đã cung cấp cho chúng tôi một số thông tin hữu ích

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

息 nghĩa là gì? · Kaori Dict