學華語Kaori Dict

慢性疲勞症候群

giản thể: 慢性疲劳症候群

mànxìngláozhènghòuqún

ㄇㄢˋ ㄒㄧㄥˋ ㄆㄧˊ ㄌㄠˊ ㄓㄥˋ ㄏㄡˋ ㄑㄩㄣˊ

MẠN TÍNH BÌ LAO CHỨNG HẬU QUẦN

  1. 1.hội chứng mệt mỏi mãn tính (CFS)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
  • MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慢性疲劳症候群 nghĩa là gì? · Kaori Dict