慢性疲勞症候群
giản thể: 慢性疲劳症候群
mànxìngpíláozhènghòuqún
[ㄇㄢˋ ㄒㄧㄥˋ ㄆㄧˊ ㄌㄠˊ ㄓㄥˋ ㄏㄡˋ ㄑㄩㄣˊ]
MẠN TÍNH BÌ LAO CHỨNG HẬU QUẦN
- 1.hội chứng mệt mỏi mãn tính (CFS)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 候HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
- 慢MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.