慢性阻塞性肺病
mànxìngzǔsèxìngfèibìng
[ㄇㄢˋ ㄒㄧㄥˋ ㄗㄨˇ ㄙㄜˋ ㄒㄧㄥˋ ㄈㄟˋ ㄅㄧㄥˋ]
MẠN TÍNH TRỞ TẮC TÍNH PHẾ BỆNH
- 1.bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 慢MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.