學華語Kaori Dict

慢性阻塞性肺病

mànxìngzǔsèxìngfèibìng

[ㄇㄢˋ ㄒㄧㄥˋ ㄗㄨˇ ㄙㄜˋ ㄒㄧㄥˋ ㄈㄟˋ ㄅㄧㄥˋ]

MẠN TÍNH TRỞ TẮC TÍNH PHẾ BỆNH

  1. 1.bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 慢MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.
  • 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慢性阻塞性肺病 nghĩa là gì? · Kaori Dict