- 1.cử chỉ; dấu hiệu; tín hiệu

例句Câu ví dụ
- 1
多溫柔的手勢啊。
duō wēnróu de shǒushì a。
Thái độ dịu dàng quá đi.
- 2
她給我打了一個看不懂的手勢。
tā gěi wǒ dǎ le yīge kànbudǒng de shǒushì。
Cô ấy làm một cử chỉ tay mà tôi không hiểu được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.