學華語Kaori Dict

手勢

giản thể: 手势

shǒushì

ㄕㄡˇ ㄕˋ

THỦ THẾ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.cử chỉ; dấu hiệu; tín hiệu

例句Câu ví dụ

  • 1

    多溫柔的手勢啊。

    duō wēnróu de shǒushì a。

    Thái độ dịu dàng quá đi.

  • 2

    她給我打了一個看不懂的手勢。

    tā gěi wǒ dǎ le yīge kànbudǒng de shǒushì。

    Cô ấy làm một cử chỉ tay mà tôi không hiểu được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手势 nghĩa là gì? · Kaori Dict