學華語Kaori Dict

扮豬吃老虎

giản thể: 扮猪吃老虎

bànzhūchīlǎo

ㄅㄢˋ ㄓㄨ ㄔ ㄌㄠˇ ㄏㄨˇ

BAN TRƯ CẬT LÃO HỔ

  1. 1.giả dạng ngu ngơ để bắt mồi; nguỵ trang vô hại để đối phương mất cảnh giác

例句Câu ví dụ

  • 1

    扮豬吃老虎

    bànzhūchīlǎohǔ

    Phá hoại bằng cách đóng vai con heo ăn sư tử

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扮猪吃老虎 nghĩa là gì? · Kaori Dict