- 1.giả dạng ngu ngơ để bắt mồi; nguỵ trang vô hại để đối phương mất cảnh giác

例句Câu ví dụ
- 1
扮豬吃老虎
bànzhūchīlǎohǔ
Phá hoại bằng cách đóng vai con heo ăn sư tử
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.