學華語Kaori Dict

抗耐甲氧西林金葡菌

kàngnàijiǎyǎnglínjīnjūn

ㄎㄤˋ ㄋㄞˋ ㄐㄧㄚˇ ㄧㄤˇ ㄒㄧ ㄌㄧㄣˊ ㄐㄧㄣ ㄆㄨˊ ㄐㄩㄣ

KHÁNG NẠI GIÁP DƯỠNG TÂY LÂM KIM BỒ KHUẨN

  1. 1.tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抗耐甲氧西林金葡菌 nghĩa là gì? · Kaori Dict