抗耐甲氧西林金葡菌
kàngnàijiǎyǎngxīlínjīnpújūn
[ㄎㄤˋ ㄋㄞˋ ㄐㄧㄚˇ ㄧㄤˇ ㄒㄧ ㄌㄧㄣˊ ㄐㄧㄣ ㄆㄨˊ ㄐㄩㄣ]
KHÁNG NẠI GIÁP DƯỠNG TÂY LÂM KIM BỒ KHUẨN
- 1.tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.